suerte
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈsweɾte/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- vận may, sự may mắn, điều maydanh từA1good fortune or success that happens by chance
- số phận, vận mệnh, số mệnhdanh từB1a person's destiny, fate, or condition in life
- loại, kiểu, thứdanh từB2a sort, type, or kind of something
- chúc may mắnthán từA1used to wish someone success or good fortune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena suerte | Chúc may mắn | |
| desear suerte a alguien | Chúc ai may mắn | |
| echar a suertes | Bốc thăm | |
| mala suerte | Xui xẻo | |
| por suerte | May thay | |
| tener suerte | May mắn | |
| una suerte de algo | Một kiểu, một dạng | |
| de suerte queliên từ | liên từ | Như vậy |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Lời sấm
- Lời sấm, lời tiên trioracular response
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Loại
Họ từ (word family)
cùng gốc suerteTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Anh ấy chỉ đỏ tình chứ đen bạc.
- .Anh ấy may mắn vì không ai thấy mình làm việc đó.
- , .Đây không phải là may mắn, mà là kỹ năng.