Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener suerte
Nghĩa chính
1
May mắn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
幸运
xìng yùn
May mắn
幸福
xìng fú
May mắn, có phúc
Tiếng Anh
lucky
May mắn, gặp may, tốt số
fortunate
May mắn
happy
May mắn
Xuất hiện ở từ khác
suerte
kết hợp
may mắn
AI
1
May mắn
1
May mắn
1
May mắn