Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
echar a suertes
Nghĩa chính
1
Bốc thăm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ballot
Bốc thăm
hat
Vòng bốc thăm, cuộc bốc thăm
draw
Bốc thăm, rút thăm, trúng
Xuất hiện ở từ khác
suerte
kết hợp
bốc thăm, bắt thăm
AI
1
Bốc thăm
1
Bốc thăm
1
Bốc thăm