Dịch

draw

A2động từ (verb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/dɹɔː/US/dɹɔ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 152 nghĩa
  1. kéođộng từA2ngoại động từ (transitive)to pull something or someone in a particular direction
  2. thu hútđộng từA2ngoại động từ (transitive)to attract attention or focus to something
  3. vẽđộng từA2ngoại động từ (transitive)to produce a picture or line with a pen, pencil, etc.
  4. rút bàiđộng từA2ngoại động từ (transitive)to take a playing card from the deck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. drawNguyên thể (infinitive)
  2. drawsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. drawne (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. drawn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. drawingPhân từ I (present participle)
  7. drawerNgười làm (agent noun)

Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • draw sthvẽ cái gìto draw a picture/map/diagramvẽ một bức tranh/bản đồ/sơ đồ
  • draw sth with sthvẽ cái gì bằng cái gìHe drew a circle in the sand with a stick.Anh ấy vẽ một hình tròn trên cát bằng một cây gậy.
  • draw sth from sthrút ra cái gì từ cái gìWhat conclusions did you draw from the report?Bạn đã rút ra kết luận gì từ bản báo cáo?
  • draw sth from sbgây ra cái gì từ aiThe announcement drew loud applause from the audience.Thông báo đã gây ra tiếng vỗ tay lớn từ khán giả.
  • draw sbthu hút aiThe movie is drawing large audiences.Bộ phim đang thu hút lượng khán giả lớn.
  • draw sb to sthlôi kéo ai tới cái gìHer screams drew passers-by to the scene.Tiếng hét của cô ấy lôi kéo những người qua đường tới hiện trường.

152 nghĩa khác

Động từ (verb) 134
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 17
Rút
  1. ngoại động từ (transitive)Rút, tuốtTo pull out (a firearm, sword, or other weapon) from a holster, sheath, etc.; to unsheathe.
  2. nội động từ (intransitive)Rút, tuốtTo pull out a firearm, sword, or other weapon from a holster, sheath, etc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidragen
  2. từ tiếng Anh cổdragan“to drag, draw”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*dragan“to carry, haul”

Cùng gốc (doublet)dragdraught

Ví dụ

  • .Anh rút một tập tài liệu ra khỏi cặp.
  • , , / ( ) .Người ra hiệu bằng tay, khi cần thiết, nên mặc một chiếc áo choàng màu cam/vàng nổi bật (như nhiều công nhân làm đường) để thu hút sự chú ý về phía họ.
  • .Anh ấy đã vẽ một bức bích họa lên tường căn hộ của mình.

AI