Nghĩa chính
Thêm 152 nghĩa- kéođộng từA2ngoại động từ (transitive)to pull something or someone in a particular direction
- thu hútđộng từA2ngoại động từ (transitive)to attract attention or focus to something
- vẽđộng từA2ngoại động từ (transitive)to produce a picture or line with a pen, pencil, etc.
- rút bàiđộng từA2ngoại động từ (transitive)to take a playing card from the deck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- drawNguyên thể (infinitive)
- drawsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drew (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- drawne (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- drawn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- drawingPhân từ I (present participle)
- drawerNgười làm (agent noun)
Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- draw sthvẽ cái gìto draw a picture/map/diagramvẽ một bức tranh/bản đồ/sơ đồ
- draw sth with sthvẽ cái gì bằng cái gìHe drew a circle in the sand with a stick.Anh ấy vẽ một hình tròn trên cát bằng một cây gậy.
- draw sth from sthrút ra cái gì từ cái gìWhat conclusions did you draw from the report?Bạn đã rút ra kết luận gì từ bản báo cáo?
- draw sth from sbgây ra cái gì từ aiThe announcement drew loud applause from the audience.Thông báo đã gây ra tiếng vỗ tay lớn từ khán giả.
- draw sbthu hút aiThe movie is drawing large audiences.Bộ phim đang thu hút lượng khán giả lớn.
- draw sb to sthlôi kéo ai tới cái gìHer screams drew passers-by to the scene.Tiếng hét của cô ấy lôi kéo những người qua đường tới hiện trường.
Cụm động từ (phrasal verb)
152 nghĩa khác
Động từ (verb) 134
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 17
Rút
- ngoại động từ (transitive)Rút, tuốtTo pull out (a firearm, sword, or other weapon) from a holster, sheath, etc.; to unsheathe.
- nội động từ (intransitive)Rút, tuốtTo pull out a firearm, sword, or other weapon from a holster, sheath, etc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drawNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh rút một tập tài liệu ra khỏi cặp.
- , , / ( ) .Người ra hiệu bằng tay, khi cần thiết, nên mặc một chiếc áo choàng màu cam/vàng nổi bật (như nhiều công nhân làm đường) để thu hút sự chú ý về phía họ.
- .Anh ấy đã vẽ một bức bích họa lên tường căn hộ của mình.