Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suertudo
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/sweɾˈtudo/
Nghĩa chính
1
May mắn (may mắn)
tính từ
lucky (having good luck)
2
Quỷ may mắn; cỏ may mắn
danh từ
lucky devil; lucky sod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suertudo
Dạng gốc
(base form)
suertud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
suertudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
suertud
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
May mắn (may mắn)
afortunado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lucky
May mắn, gặp may, tốt số
lucky devil
Kẻ may mắn
AI
1
May mắn (may mắn)
2
Quỷ may mắn
1
May mắn (may mắn)
2
Quỷ may mắn
1
May mắn (may mắn)
2
Quỷ may mắn