Dịch

suertudo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sweɾˈtudo/

Nghĩa chính

  1. May mắn (may mắn)tính từlucky (having good luck)
  2. Quỷ may mắn; cỏ may mắndanh từlucky devil; lucky sod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suertudoDạng gốc (base form)
  2. suertudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. suertudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. suertudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

May mắn (may mắn)

AI