Dịch

afortunado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/afoɾtuˈnado/nguồn

Nghĩa chính

  1. May mắn, có phúctính từlucky, fortunate
  2. Được ban cho may mắnđộng từpast participle of afortunar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afortunadoDạng gốc (base form)
  2. afortunadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. afortunadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. afortunadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. afortunadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

afortunado en el amorMay mắn trong tình duyên
sentirse afortunadoCảm thấy may mắn

Ví dụ

  • « .» «¿ ?»«Tôi đã có bạn trai rồi.» «Ai là người may mắn?»
  • .Bạn may mắn hơn bạn nghĩ.
  • .Bạn may mắn vì không bị bắn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

May mắn
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc afortunado

Ngôn ngữ khác

AI