afortunado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/afoɾtuˈnado/nguồn
Nghĩa chính
- May mắn, có phúctính từlucky, fortunate
- Được ban cho may mắnđộng từpast participle of afortunar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afortunadoDạng gốc (base form)
- afortunadísimoSo sánh nhất (superlative)
- afortunadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- afortunadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- afortunadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afortunado en el amor | May mắn trong tình duyên | |
| sentirse afortunado | Cảm thấy may mắn |
Ví dụ
- « .» «¿ ?»«Tôi đã có bạn trai rồi.» «Ai là người may mắn?»
- .Bạn may mắn hơn bạn nghĩ.
- .Bạn may mắn vì không bị bắn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
May mắn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc afortunadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh