desafortunado
C1tính từ (adjective)
/desafoɾtuˈnado/nguồn
Nghĩa chính
- Bất hạnh, không may, rủi rotính từwithout luck; unfortunate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desafortunadoDạng gốc (base form)
- desafortunadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desafortunadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desafortunadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc desafortunadoĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất hạnh
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Cô ấy cảm thông với những người không may đó.
- .Đã xảy ra một sự cố không may tại nhà.
- , .May mắn trong trò chơi, không may trong tình yêu.