Dịch

desafortunado

C1tính từ (adjective)
/desafoɾtuˈnado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bất hạnh, không may, rủi rotính từwithout luck; unfortunate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desafortunadoDạng gốc (base form)
  2. desafortunadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desafortunadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desafortunadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc desafortunado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bất hạnh
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Cô ấy cảm thông với những người không may đó.
  • .Đã xảy ra một sự cố không may tại nhà.
  • , .May mắn trong trò chơi, không may trong tình yêu.

AI