Dịch

luck

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. may rủi, sự ngẫu nhiêndanh từA1không đếm được (uncountable)a random occurrence, good or bad
  2. vận may, may mắndanh từA1không đếm được (uncountable)good fortune, a favorable outcome
  3. mê tín, niềm tin mê tíndanh từA2không đếm được (uncountable)a superstitious belief that brings good fortune

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luckNguyên thể (infinitive)
  2. lucksSố nhiều (plural)
  3. luckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. luckingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • with (any) lucknếu may mắnWith any luck, we'll be home before dark.Nếu may mắn, chúng ta sẽ về nhà trước khi trời tối.
  • luck with doing sthmay mắn trong việc làm gìSo far I have had no luck with finding a job.Đến nay tôi vẫn chưa may mắn trong việc tìm việc làm.
  • luck with sthmay mắn với cái gìI'm not having much luck with buses.Tôi không được may mắn lắm với xe buýt.
  • luck with sbmay mắn với aiI never had much luck with women.Tôi chưa bao giờ may mắn lắm với phụ nữ.
  • by luckdo may mắnBy sheer luck, nobody was hurt in the explosion.Hoàn toàn do may mắn mà không ai bị thương trong vụ nổ.
  • in luckđược may mắnYou're in luck—there's one ticket left.Bạn được may mắn—còn một vé duy nhất.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Yếu tố may rủi
  1. không đếm được (uncountable)Yếu tố may rủi, kết quả ngẫu nhiênThe results of a random number generator.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiluk
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiluc
  3. từ tiếng Hạ Đức trung đạilücke

Ví dụ

  • .Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
  • .Đôi khi phải cần một chút may mắn mới có được thành công.
  • .Anh ấy thổi vào xúc xắc để cầu may.

AI