Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- may rủi, sự ngẫu nhiêndanh từA1không đếm được (uncountable)a random occurrence, good or bad
- vận may, may mắndanh từA1không đếm được (uncountable)good fortune, a favorable outcome
- mê tín, niềm tin mê tíndanh từA2không đếm được (uncountable)a superstitious belief that brings good fortune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with (any) lucknếu may mắnWith any luck, we'll be home before dark.Nếu may mắn, chúng ta sẽ về nhà trước khi trời tối.
- luck with doing sthmay mắn trong việc làm gìSo far I have had no luck with finding a job.Đến nay tôi vẫn chưa may mắn trong việc tìm việc làm.
- luck with sthmay mắn với cái gìI'm not having much luck with buses.Tôi không được may mắn lắm với xe buýt.
- luck with sbmay mắn với aiI never had much luck with women.Tôi chưa bao giờ may mắn lắm với phụ nữ.
- by luckdo may mắnBy sheer luck, nobody was hurt in the explosion.Hoàn toàn do may mắn mà không ai bị thương trong vụ nổ.
- in luckđược may mắnYou're in luck—there's one ticket left.Bạn được may mắn—còn một vé duy nhất.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Yếu tố may rủi
- không đếm được (uncountable)Yếu tố may rủi, kết quả ngẫu nhiênThe results of a random number generator.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc luckNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiluk
- từ tiếng Hà Lan trung đạiluc
- từ tiếng Hạ Đức trung đạilücke
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
- .Đôi khi phải cần một chút may mắn mới có được thành công.
- .Anh ấy thổi vào xúc xắc để cầu may.