Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cuộc phiêu lưu, chuyến phiêu lưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A daring feat; a bold undertaking, in which dangers are likely to be encountered, and the issue is staked upon unforeseen events; the encountering of risks.
- Tinh thần phiêu lưu, sự thích mạo hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of desire for new and exciting things.
- Trò chơi phiêu lưu, game phiêu lưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A text adventure or an adventure game.
- Đánh bạo đi tới, mạo hiểm dấn bướcđộng từnội động từ (intransitive)To risk oneself; to dare to go somewhere or undertake something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adventureNguyên thể (infinitive)
- adventuresSố nhiều (plural)
- adventuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- adventuringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adventure holiday | Kỳ nghỉ phiêu lưu | |
| adventure story | Truyện phiêu lưu | |
| exciting adventure | Chuyến phiêu lưu thú vị | |
| go on an adventure | Đi phiêu lưu | |
| have an adventure | Trải qua chuyến phiêu lưu | |
| sense of adventure | Tinh thần phiêu lưu | |
| adventure gamedanh từ | danh từ | Trò chơi phiêu lưu |
| text adventuredanh từ | danh từ | Trò chơi máy tính trong đó người chơi được cung cấp mô tả bằng văn bản về môi trường và sử dụng dòng lệnh để tương tác với nó |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 5
Biến cố ly kỳ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biến cố ly kỳ, sự kiện ly kỳA remarkable occurrence; a striking event.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adventureNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy thích sự phấn khích và phiêu lưu.
- cảm giác phiêu lưu của anh ấy
- .Điều đầu tiên gây ấn tượng với tôi về Spyplane là nó giống một mô phỏng bằng lời nói hơn là một cuộc phiêu lưu.