Nghĩa chính
- Sự đếndanh từArrival; onset; a time when something first comes or appears; the time when it is approaching.
- Đến lần đầuđộng từTo arrive or begin, especially at the first coming or appearance of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the advent of sth/sbsự ra đời của cái gì/ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advent calendardanh từ | danh từ | Lịch mùa Vọng |
| advent candles | Nến Mùa Vọng | |
| advent season | Mùa Vọng | |
| advent wreathdanh từ | danh từ | Vòng hoa Mùa Vọng |
| the advent of | Sự ra đời của | |
| advent of something | Sự xuất hiện của cái gì | |
| with the advent of something | Với sự xuất hiện của cái gì | |
| Advent Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh chạy về phía đông nam từ phía nam của Isjorden, trên bờ biển phía tây của Spitsbergen ở Svalbard |
Ví dụ
- Death's Sự xuất hiện đáng sợ của cái chết.
- 4 .Advent là bốn tuần trước Giáng sinh.
- , .Hôm nay, Kitô giáo kỷ niệm mùa Vọng đầu tiên.
Họ từ (word family)
cùng gốc adventNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhadventus“arrival, approach”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha