Nghĩa chính
- Sự bắt đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The first existence of anything; act or fact of commencing; the beginning.
- Ngày trao bằng tốt nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The day when degrees are conferred by colleges and universities upon students and others.
- Lễ tốt nghiệp, lễ ra trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A graduation ceremony, from a school, college or university. Sometimes before the actual graduation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commencementDạng gốc (base form)
- commencementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commencement address | Bài phát biểu tốt nghiệp | |
| commencement ceremony | Lễ tốt nghiệp | |
| commencement speaker | Người phát biểu lễ tốt nghiệp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beginningđồng nghĩaDùng trong văn viết và nhấn mạnh việc bắt đầu chính thức.
Họ từ (word family)
cùng gốc commencementVí dụ
- .Thời kỳ của Henry VII gần như trùng khớp với sự khởi đầu của giai đoạn được gọi là lịch sử hiện đại.
- .Lễ tốt nghiệp thường diễn ra vào thứ Bảy đầu tiên hoặc thứ hai của tháng Tư.
- , , .Sự kiện này, còn gọi là lễ tốt nghiệp, là dịp nhà trường công nhận những sinh viên đã hoàn thành xuất sắc chương trình học.