Dịch

comenzamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bắt đầudanh từcommencement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comenzamientoDạng gốc (base form)
  2. comenzamientosSố nhiều (plural)

AI