Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comenzamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bắt đầu
danh từ
commencement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comenzamiento
Dạng gốc
(base form)
comenzamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开始
kāi shǐ
Sự bắt đầu, lúc đầu
起来
qǐ lai
Bắt đầu, lên
起
qǐ
Bắt đầu, khởi đầu
Tiếng Anh
commencement
Sự bắt đầu
AI
1
Sự bắt đầu
1
Sự bắt đầu
1
Sự bắt đầu