Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- nguồn gốc, xuất xứ, điểm khởi đầudanh từB1The beginning or cause of something, or where something comes from.
- gốc gác, dòng dõi, thân thếdanh từB2thường dùng số nhiều (usually plural)A person's social background, family, or ancestry.
- gốc tọa độdanh từB2The point where the axes of a coordinate system intersect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- originDạng gốc (base form)
- originsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- origin of sthnguồn gốc của cái gìthe origins of life on earthnguồn gốc của sự sống trên trái đất
- in originvề nguồn gốcMost coughs are viral in origin.Hầu hết các cơn ho có nguồn gốc do virus.
- of… origincó nguồn gốc…a letter of doubtful originmột bức thư có nguồn gốc đáng ngờ
- of origingốca person’s country of originquê quán của một người
- by originxuất thânHe is a Londoner by origin.Anh ấy xuất thân là người London.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultural origin | Nguồn gốc văn hóa | |
| origin of something | Nguồn gốc | |
| origin storydanh từ | danh từ | Câu chuyện nguồn gốc |
| place of origin | Nơi xuất xứ | |
| ethnic origin | Nguồn gốc sắc tộc | |
| country of origindanh từ | danh từ | Quốc gia nơi một người hoặc vật được coi là có nguồn gốc theo mục đích của luật pháp và quy định |
| cross-origintính từ | tính từ | Nằm bên ngoài hoặc rời khỏi miền (nguồn gốc) từ nơi tải tài nguyên hoạt động (ví dụ: trang web) |
| time of origindanh từ | danh từ | Thời điểm mà thông báo được phát hành để truyền đi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điểm gắn cơ
- The proximal end of attachment of a muscle to a bone that will not be moved by the action of that muscle.
Ví dụ
- .Tôi có nguồn gốc Berber
- " ". , , : . – "", "", "" "" .Chửi thề không chỉ là những gì chúng ta hiện nay hiểu là “từ thô tục”. Nó gắn liền, trong lịch sử xã hội và ngôn ngữ, với loại chửi thề khác: lời thề và lời nguyền. Hãy suy nghĩ một lúc về nguồn gốc của hầu hết mọi từ chúng ta dùng cho ngôn ngữ thô tục – “phỉ báng”, “lời nguyền”, “lời thề” và “chửi thề” tự nó.
- người dòng dõi quý tộc
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc originNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorigine
- từ tiếng Pháp cổorigine
- từ tiếng Latinhorīgō“beginning, source, birth, origin”
Cùng gốc (doublet)origo