origen
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/oˈɾixen/nguồn
Nghĩa chính
- nguồn gốc, xuất xứ, gốc gácdanh từB1The place or source of something, its beginning, or a person's family background.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- origenDạng gốc (base form)
- orígenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de origen | Gốc gác từ | |
| en su origen | Ban đầu | |
| lugar de origen | Nơi xuất xứ | |
| tener su origen en algo | Bắt nguồn từ | |
| origen de | Nguồn gốc của | |
| origen latino | Nguồn gốc Latinh | |
| tener su origen en | Bắt nguồn từ | |
| origen de coordenadasdanh từ | danh từ | Gốc tọa độ |
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bà tôi rất trân trọng gốc gác của mình.
- .Có rất nhiều giả thuyết về nguồn gốc sự sống.
- Darwin " ".Darwin đã viết cuốn Nguồn gốc các loài.