Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- sự sinh nở, ra đờidanh từA1không đếm được (uncountable)the act of being born or giving birth
- ca sinh, lần sinhdanh từA1đếm được (countable)an instance of childbirth
- khởi đầu, nguồn gốcdanh từA2đếm được (countable)the beginning or origin of something
- xuất thân, dòng dõidanh từB1không đếm được (uncountable)a person's family background or ancestry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at birthlúc sinh raThe baby weighed three kilos at birth.Đứa bé nặng ba cân lúc sinh ra.
- from birthtừ khi sinh raMark has been blind from birth.Mark bị mù từ khi sinh ra.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| birth certificatedanh từ | danh từ | Giấy khai sinh |
| birth rate | Tỉ lệ sinh | |
| by birth | Theo nơi sinh | |
| date of birthdanh từ | danh từ | Ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ |
| give birthđộng từ | động từ | Sinh |
| place of birthdanh từ | danh từ | Nơi sinh |
| birth record | Hồ sơ sinh | |
| give birth tocụm từ | cụm từ | Sinh ra |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Đứa trẻ mới sinh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is born.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc birthNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.
- .Ở Hy Lạp, một đứa trẻ được đặt tên vào ngày thứ bảy hoặc thứ mười sau khi sinh.
- sự ra đời của một đế chế