alumbramiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alumbɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sinh condanh từbirth, childbirth
- Nhau (đàn bà đẻ)qua tiếng Anhdanh từafterbirth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alumbramientoDạng gốc (base form)
- alumbramientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung