Dịch

生产

生產
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: sinh sản
shēng chǎn

Nghĩa chính

  1. sản xuất, chế tạođộng từto produce or manufacture goods or materials
  2. sinh con, sinh nở, sinh đẻđộng từto give birth to a baby

Chữ và bộ thủ (character, radical)

生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth
产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce

Cụm từ (phrase)

安全生产Sản xuất an toàn
生产力Lực lượng sản xuất
生产总值Tổng giá trị sản lượng
生产线Dây chuyền sản xuất
组织生产Tổ chức sản xuất
住院生产Nhập viện sinh con
扩大生产Mở rộng sản xuất
生产产品Sản xuất sản phẩm

Ví dụ

  • 。Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.

AI