组织生产
Hán-Việt: tổ chức sinh sản
zǔ zhī shēng chǎn
Nghĩa chính
- Tổ chức sản xuất
Chữ và bộ thủ (character, radical)
组
zǔtổ
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
class; section, department织
zhīchức
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
weave, knit; organize, unite生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produceXuất hiện ở từ khác
- 生产kết hợptổ chức sản xuất