Dịch

产生

產生
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: sản sinh
chǎn shēng

Nghĩa chính

  1. nảy sinh, sinh ra, tạo ra, xuất hiệnđộng từto arise, emerge, or bring about a new feeling, result, or phenomenon

Chữ và bộ thủ (character, radical)

产
chǎnsản
Bộ: 亠 · đầu (đầu, nắp đậy)6 nét
give birth, bring forth, produce
生
shēngsinh
Bộ: 生 · sinh (sống, sinh ra)5 nét
life, living, lifetime; birth

Cụm từ (phrase)

产生作用Phát huy tác dụng
产生共鸣Tạo sự đồng cảm
产生兴趣Nảy sinh hứng thú
产生影响Gây ra ảnh hưởng
产生怀疑Nảy sinh nghi ngờ
产生矛盾Nảy sinh mâu thuẫn
产生冲突Gây ra xung đột
产生感情Nảy sinh tình cảm

Ví dụ

  • 。Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.

AI