Dịch

crear

A2động từ (verb)
Hay gặp
/kɾeˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. tạo ra, gây rađộng từA2To make something exist or to bring about a situation or result.

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể crearDanh động từ creandoPhân từ creado
Presente
yocreo
túcreas
él/ella/Ud.crea
nosotroscreamos
vosotroscreáis
ellos/Uds.crean

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tạo ra

Cụm từ (phrase)

crear concienciaNâng cao nhận thức
crear empleoTạo việc làm
crear problemasGây ra rắc rối
crear una cuentaTạo tài khoản
crear una empresaThành lập công ty
crear un blogTạo blog
crear ambienteTạo không khí
crear confusiónGây hoang mang

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn có nghĩ là họ đã nhận ra vấn đề không?
  • .Đừng tin những người nói rằng họ biết tất cả mọi thứ.
  • , .Máy móc rất hữu ích, nhưng chúng gây ra thất nghiệp.

AI