criatura
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾjaˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Sinh vật, sinh linhdanh từcreature (living being), critter
- Đứa trẻ, em bédanh từsmall child, infant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criaturaDạng gốc (base form)
- criaturasSố nhiều (plural)
- criaturillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- criaturitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criatura marina | Sinh vật biển | |
| criatura nocturna | Sinh vật sống về đêm | |
| criatura fantástica | Chưa có nghĩa | |
| criatura mitológica | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ thấy một sinh vật tiên không?
- .Giun leech là sinh vật hút máu.
- .Giun leech là sinh vật hút máu.