Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- xây, xây dựng, lắp rápđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make something by putting materials or parts together.
- xây dựng, tạo dựng, tạo nền tảng, phát triểnđộng từA2ngoại động từ (transitive)To develop or create something, such as a system or society, according to a plan.
- tăng cường, củng cố, tăng dầnđộng từB1To increase or strengthen something gradually by adding to it.
- tích tụ, tăng dần, lớn dầnđộng từB1nội động từ (intransitive)To become greater in size, amount, or intensity as time passes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- buildNguyên thể (infinitive)
- buildsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- built (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- buildingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- build (sth)xây (cái gì)They have permission to build 200 new homes.Họ có giấy phép xây 200 ngôi nhà mới.
- be built from/of/out of sthđược xây từ/bằng cái gìThe houses are built out of local stone.Những ngôi nhà được xây bằng đá tại chỗ.
- be built in sthđược xây bằng cái gìapartment blocks built in brick and concretecác khối căn hộ được xây bằng gạch và bê tông
- build sth for sbxây cái gì cho aiThey had a house built for them.Họ đã có một ngôi nhà được xây cho họ.
- build sb sthxây cho ai cái gìDavid built us a shed in the back yard.David xây cho chúng tôi một cái nhà kho sau nhà.
- build sthxây dựng cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- buildupTăng lên, tích lũy, gia tăng
- buildonPhát triển dựa trên, xây dựng trên
- buildinThêm các thành phần vào một thực thể lớn hơn mà không can thiệp vào mục đích hoặc chức năng của thực thể lớn hơn
- buildoutPhát triển hoặc mở rộng (một hệ thống, cấu trúc, dự án, v.v.)
- buildintoXây gắn vào, gắn vào (tường)
- builduponDựa vào, tin cậy vào
- builddownTrong trò chơi bài solitaire, đặt một lá bài lên trên một lá bài khác có giá trị cao hơn (ví dụ: 4♦ trên 5♣)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 5
Biên dịch mã nguồn
- ngoại động từ (transitive)To construct (software) by compiling its source code.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc buildNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibilden
- từ tiếng Anh cổbyldan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*buþlijan“to build”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Algeria cần thiết xây dựng các trang trại gió.
- .Các cầu thủ bóng bầu dục có thể hình vạm vỡ.
- .Bộ Lego mới này lắp ráp rất thích.