Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sản xuấtdanh từThe action or process of making goods systematically or on a large scale.
- Thành phẩm, sản phẩmdanh từAnything made, formed or produced; product.
- Sự chế tạo, sự tạo radanh từThe process of such production; generation, creation.
- Sản xuất, chế tạođộng từTo make things, usually on a large scale, with tools and either physical labor or machinery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manufactureNguyên thể (infinitive)
- manufacturesSố nhiều (plural)
- manufacturedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- manufacturingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- manufacture sthsản xuất cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)date of manufactureNgày sản xuấtillicit manufactureSản xuất trái phépmanufacture of consentQuá trình quản lý dư luận xã hội, đặc biệt thông qua các phương tiện thông tin đại chúng trong một xã hội dân chủmanufactured homeNgôi nhà di độngmanufactured consentDư luận là kết quả của việc tạo ra sự đồng thuận thành côngmanufacturer's representativeTổ chức bán hàng độc lập, được trả chủ yếu bằng hoa hồng và thường đại diện cho nhiều dòng sản phẩm (thường không cạnh tranh trực tiếp)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Hãng sản xuất đồng hồ độc lập
- A watch manufacturer that makes its own parts, rather than assembling watches from parts obtained from other firms.
Ví dụ
- , , Chicza .Chicza cho biết, sau nhiều năm xuất khẩu chất nền cao su dùng làm nguyên liệu trong việc sản xuất kẹo cao su thông thường, gần đây hợp tác xã đã quyết định tự sản xuất kẹo cao su chỉ dùng chất nền kẹo cao su chicle cùng hương liệu và chất làm ngọt tự nhiên.
- , .Do đó, một sản phẩm được cấp bằng sáng chế cần phải có chất lượng tốt hơn hoặc chi phí rẻ hơn so với thứ mà nó dự định thay thế.
- .Các nhà lập pháp của chúng ta đặc biệt tự hào về việc liên tục tạo ra hàng loạt dự luật và đạo luật mới.
Họ từ (word family)
cùng gốc manufactureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạimanufacture
- từ tiếng Latinh trung đạimanūfactūra“a making by hand”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- makeđồng nghĩaNhấn mạnh việc sản xuất một sản phẩm.
- productionđồng nghĩaThường chỉ việc làm ra hàng hóa bằng quy trình hoặc máy móc.
- 生产Tiếng Trungtương đương