Dịch

造

HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: tạo
zào

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Làm, tạo ra, chế tạoto make
  2. Xây, cất, dựngto build
  3. Sản xuất, chế tạoto manufacture
  4. Sáng chế, phát minhto invent

Chữ và bộ thủ (character, radical)

造
zàotạo
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)10 nét
construct, build, make, begin; prepare

Cụm từ (phrase)

制造Sản xuất, chế tạo, tạo ra
建造Xây dựng, xây
捏造Bịa đặt
改造Cải tạo, biến đổi
造句Đặt câu
造船Đóng tàu
造成Gây ra, tạo thành, dẫn đến
创造Sáng tạo, tạo ra, làm nên

5 nghĩa khác

Nghĩa 5
Bịa đặt
  1. Bịa đặt, ngụy tạoto fabricate

Ví dụ

  • 。Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
  • 。Chúa đã tạo ra "Trời" và "Đất".
  • 。Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.

AI