Dịch

manufact

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vật được chế tạo (nhân tạo)danh từđếm được (countable)A manufactured (manmade) object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manufactDạng gốc (base form)
  2. manufactsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manufacture ofViệc sản xuất

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chế tạo
  1. không đếm được (uncountable)Manufacturing, manufacture.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmanufactus

Ví dụ

  • , '', .

AI