manufact
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vật được chế tạo (nhân tạo)danh từđếm được (countable)A manufactured (manmade) object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manufactDạng gốc (base form)
- manufactsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manufacture of | Việc sản xuất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chế tạo
- không đếm được (uncountable)Manufacturing, manufacture.
Họ từ (word family)
cùng gốc manufactNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmanufactus
Ví dụ
- , '', .