Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tạo ra, tạo nên, thiết kếđộng từA2ngoại động từ (transitive)To make something exist by designing it or combining materials, ideas, or elements.
- gây ra, tạo ra, mang lạiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To cause a situation, event, problem, or opportunity to happen, often indirectly.
- sáng tạođộng từB1nội động từ (intransitive)To engage in creative activity or make something original and imaginative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- create sthtạo ra cái gì
- create sbphong ai chức tướcThe government has created eight new peers.Chính phủ đã phong tám tước vị mới.
- create sb + nounphong ai chức tướcHe was created a baronet in 1715.Ông ấy được phong tước baronet năm 1715.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| create a masterpiece | Tạo nên một kiệt tác | |
| create a new system | Tạo ra một hệ thống mới | |
| create a problem | Tạo ra rắc rối | |
| create a product | Tạo ra một sản phẩm | |
| create an account | Tạo tài khoản | |
| create an opportunity | Mang lại một cơ hội | |
| create confusion | Gây hoang mang | |
| create music | Sáng tác nhạc |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Tính từ (adjective) 1
Tạo ra từ hư vô
- ngoại động từ (transitive)To bring into existence out of nothing, without the prior existence of the materials or elements used.
Ví dụ
- .Cách tốt nhất để dự đoán tương lai của chính mình là tự mình tạo ra nó.
- ‐ .A sudden chemical spill on the highway created a chain‐collision which created a record traffic jam.
- , !Children usually enjoy creating, never mind if it is of any use!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc createNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicreaten
- từ tiếng Latinhcreātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- buildđồng nghĩaRộng hơn và không nhất thiết có sự phát triển dần.
- createddễ nhầmDạng nguyên của created; thường đi sau to và dùng ở hiện tại hoặc sau động từ khuyết thiếu.
- designđồng nghĩatạo ra nói chung, không nhất thiết phải có bản vẽ kỹ thuật
- formedđồng nghĩanhấn mạnh vào việc tạo ra cái mới
- makeđồng nghĩaNhấn mạnh việc tạo ra một thứ mới.
- produceđồng nghĩanhấn mạnh ý tưởng/việc tạo ra cái mới; không nhất thiết là sản xuất hàng loạt.