Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
create music
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Sáng tác nhạc
Ví dụ
Some
students
create
music
with
inexpensive
software
.
Một số học sinh sáng tác nhạc bằng phần mềm giá rẻ.
Xuất hiện ở từ khác
create
kết hợp
sáng tác nhạc
AI
1
Sáng tác nhạc
1
Sáng tác nhạc
1
Sáng tác nhạc