Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
create a new system
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ə
ˈ
n
j
u
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Tạo ra một hệ thống mới
Ví dụ
We
must
create
a
new
system
for
online
learning
.
Chúng ta cần tạo ra một hệ thống mới để học trực tuyến.
Xuất hiện ở từ khác
create
kết hợp
tạo ra một hệ thống mới
AI
1
Tạo ra một hệ thống mới
1
Tạo ra một hệ thống mới
1
Tạo ra một hệ thống mới