Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
create a product
US
/
k
ɹ
i
ˈ
eɪ
t
ə
ˈ
p
ɹ
ɑ
.
d
ə
k
t
/
Nghĩa chính
1
Tạo ra một sản phẩm
Ví dụ
Small
companies
can
create
a
product
in
a
few
weeks
.
Một số công ty nhỏ có thể tạo ra sản phẩm trong vài tuần.
Xuất hiện ở từ khác
create
kết hợp
tạo ra một sản phẩm
AI
1
Tạo ra một sản phẩm
1
Tạo ra một sản phẩm
1
Tạo ra một sản phẩm