Nghĩa chính
- Người sáng tạodanh từSomething or someone which creates or makes something.
- Người sáng tạo nội dungdanh từEllipsis of content creator, someone who regularly produces and publishes content on social media, especially of a monetizable nature.
- Đấng Sáng Thế, Đấng sáng tạodanh từThe deity that created the world.
- Người kiến tạodanh từA player who creates opportunities for their team to score goals; a playmaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creatorDạng gốc (base form)
- creatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| content creatordanh từ | danh từ | Người sáng tạo nội dung |
| job creatordanh từ | danh từ | Người giàu có; một người có quyền kiểm soát đủ nguồn lực để tuyển dụng nhiều người khác |
| the Creatorcụm từ | cụm từ | Tạo hóa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicreatour
- từ tiếng Pháp cổcreator
- từ tiếng Latinhcreātor
Họ từ (word family)
cùng gốc creatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Kenneth E. Iverson là người sáng tạo ra ngôn ngữ APL.
- , , .Có những thời điểm trong mùa giải này, dường như Liverpool đang cố gắng tái định nghĩa Salah, một tay săn bàn thượng thặng, thành một người kiến tạo và đây là lời nhắc nhở đột ngột về thế mạnh lớn nhất của anh ấy.
- .Allah là Đấng tạo thế của chúng ta.