Dịch

creationarily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách sáng tạotrạng từkhông so sánh (not comparable)In a creationary manner.
  2. Liên quan đến sự sáng tạotrạng từkhông so sánh (not comparable)With regard to creation.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI