creationarily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách sáng tạotrạng từkhông so sánh (not comparable)In a creationary manner.
- Liên quan đến sự sáng tạotrạng từkhông so sánh (not comparable)With regard to creation.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha