creationary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến sự sáng tạotính từOf or relating to creation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-creationarytính từ | tính từ | Không phải là sáng tạo |
| anti-creationary | Chưa có nghĩa | |
| pre-creationary | Chưa có nghĩa | |
| creationary evolutionist | Chưa có nghĩa | |
| pro-creationary | Chưa có nghĩa | |
| post-creationary | Chưa có nghĩa | |
| creationary evolutionism | Chưa có nghĩa | |
| creationary evolution | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc creationaryVí dụ
- , , . Straton .