Nghĩa chính
- Xem creationtính từOf, or pertaining to creation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creationalDạng gốc (base form)
- more creationalSo sánh hơn (comparative)
- most creationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-creationaltính từ | tính từ | Không sáng tạo |
| creational patterndanh từ | danh từ | Mẫu thiết kế tiêu chuẩn hóa các cơ chế tạo đối tượng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa