Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocreational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cocreation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cocreation.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
creational
AI
1
Liên quan đến cocreation
1
Liên quan đến cocreation
1
Liên quan đến cocreation