Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creativamente
C2
trạng từ
(adverb)
/kɾeaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách sáng tạo
trạng từ
creatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
creatively
Sáng tạo
AI
1
Một cách sáng tạo
1
Một cách sáng tạo
1
Một cách sáng tạo