Nghĩa chính
- Sáng tạotrạng từIn a creative manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creativelyDạng gốc (base form)
- more creativelySo sánh hơn (comparative)
- most creativelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply creatively | Áp dụng sáng tạo | |
| design creatively | Thiết kế sáng tạo | |
| solve creatively | Giải quyết sáng tạo | |
| think creatively | Suy nghĩ sáng tạo | |
| use creatively | Sử dụng sáng tạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- originallyđồng nghĩa, dễ nhầmnhấn mạnh vào tính sáng tạo
Họ từ (word family)
cùng gốc creativelyVí dụ
- .Bưu thiếp là những phương tiện truyền thông giống biển quảng cáo với thông điệp trực tiếp được nêu một cách táo bạo và sáng tạo.
- .Anh ấy khuyến khích họ suy nghĩ một cách sáng tạo.
- .Các nghệ sĩ suy nghĩ một cách sáng tạo.