Dịch

creatively

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Sáng tạotrạng từIn a creative manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creativelyDạng gốc (base form)
  2. more creativelySo sánh hơn (comparative)
  3. most creativelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

apply creativelyÁp dụng sáng tạo
design creativelyThiết kế sáng tạo
solve creativelyGiải quyết sáng tạo
think creativelySuy nghĩ sáng tạo
use creativelySử dụng sáng tạo

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bưu thiếp là những phương tiện truyền thông giống biển quảng cáo với thông điệp trực tiếp được nêu một cách táo bạo và sáng tạo.
  • .Anh ấy khuyến khích họ suy nghĩ một cách sáng tạo.
  • .Các nghệ sĩ suy nghĩ một cách sáng tạo.

AI