Nghĩa chính
- Tính sáng tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to use imagination to produce a novel idea or product.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creativityDạng gốc (base form)
- creativitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artistic creativity | Sáng tạo nghệ thuật | |
| encourage creativity | Khuyến khích sự sáng tạo | |
| foster creativity | Nuôi dưỡng sự sáng tạo | |
| spark creativity | Khơi dậy sự sáng tạo | |
| stifle creativity | Kìm hãm sự sáng tạo | |
| unleash creativity | Giải phóng sự sáng tạo | |
| nurture creativity | Nuôi dưỡng tính sáng tạo | |
| inspire creativity | Truyền cảm hứng sáng tạo |
Ví dụ
- , , , , .Hà Lan, một trong những ứng cử viên vô địch trước giải đấu, đã kết hợp sự ranh mãnh, tính sáng tạo, tốc độ và chất lượng tấn công không thể bàn cãi với sự kiên cường và tính tổ chức ở hàng tiền vệ.
- .Cô ấy cho rằng sự sáng tạo của mình là nhờ mẹ.
- !Hãy giải phóng sự sáng tạo của bạn!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính sáng tạo
Họ từ (word family)
cùng gốc creativityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha