Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có óc sáng tạo, có năng lực sáng tạotính từTending to create things, or having the ability to create; often, excellently, in a novel fashion, or any or all of these.
- Tập sáng tạotính từA type of set of natural numbers, related to mathematical logic.
- Đánh lừa, lừa dốitính từbad, unartistic, busy.
- Kém thẩm mỹ, vô nghệdanh từA person directly involved in a creative marketing process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creativeDạng gốc (base form)
- creativesSố nhiều (plural)
- more creativeSo sánh hơn (comparative)
- most creativeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- creative with sthsáng tạo với cái gìYou can get creative with this recipe and add whatever fruit you like.Bạn có thể sáng tạo với công thức này và thêm bất kỳ loại trái cây nào bạn thích.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| creative writingdanh từ | danh từ | Viết sáng tạo |
| Creative Commonsdanh từ riêng | danh từ riêng | Bộ giấy phép nhằm cung cấp cho người tiêu dùng nhiều quyền tự do hơn bản quyền truyền thống |
| creative workdanh từ | danh từ | Tác phẩm sáng tạo |
| creative blockdanh từ | danh từ | Tạm thời không có khả năng tạo ra những ý tưởng mới |
| creative energydanh từ | danh từ | Sự sáng tạo |
| creative destructiondanh từ | danh từ | Quá trình đột biến công nghiệp liên tục cách mạng hóa cơ cấu kinh tế từ bên trong |
| re-creativetính từ | tính từ | Tạo ra một lần nữa hoặc theo một cách mới |
| creative classdanh từ | danh từ | Tầng lớp kinh tế xã hội được đề xuất bao gồm những người lao động tri thức, trí thức và nhiều loại nghệ sĩ khác nhau |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Có óc sáng tạo
- Có óc sáng tạo, có năng lực sáng tạoOriginal, expressive and imaginative.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc creativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một nhà viết kịch sáng tạo, tránh lối sáo rỗng
- .Cô ấy rất sáng tạo.
- một tập sáng tạo