Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nghệ sĩdanh từB1A person who creates art, often as a profession.
- họa sĩdanh từB1A person who creates visual art such as painting or sculpture.
- bậc thầy, chuyên gia, cao thủdanh từB2A person who is skilled or talented at a particular activity.
- nghệ sĩ thu âm, ca sĩdanh từB1A person who performs or records music, usually a singer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- artistDạng gốc (base form)
- artistsSố nhiều (plural)
- artistæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có tính nghệ thuật
- Artistic.
Ví dụ
- , .Tôi cũng muốn trở thành một nghệ sĩ giỏi.
- .Picasso là một họa sĩ vĩ đại.
- .Cô ấy muốn thể hiện mình là nghệ sĩ lớn nhưng không thể giấu đi sự thật rằng cô là dân nghiệp dư.
Họ từ (word family)
cùng gốc artistNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- artistasTiếng Tây Ban Nhatương đương