Nghĩa chính
- Nghệ nhândanh từA skilled manual worker who uses tools and machinery in a particular craft.
- Người khéo tay, thợ khéodanh từA person who displays great dexterity.
- Thủ công, làm thủ côngtính từkhông so sánh (not comparable)Artisanal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artisanDạng gốc (base form)
- artisansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artisan breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì làm thủ công, có thời hạn sử dụng ngắn, được bán khi chưa đóng gói và tiêu thụ ngay sau khi nướng |
| artisan bakery | Tiệm bánh thủ công | |
| artisan's palsydanh từ | danh từ | Hội chứng Ramsay Hunt loại 3 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiartisan
- từ tiếng Latinh bình dân*artītiānus
- từ tiếng Latinhartītus“skilled”
Ví dụ
- , & , , .Một hoặc hai công trình, đặc biệt là của Babcock & Wilcox, nằm trên tuyến Renfrew, và dịch vụ vận chuyển hành khách được vận hành để phục vụ thợ thủ công thay vì doanh nhân đi lại thành phố hàng ngày.
- (, ) ( ).Bánh mì hoặc rẻ (bánh mì mềm xốp trong siêu thị) hoặc đắt (bánh mì thủ công tại tiệm).
- " ," ."Anh là một nghệ nhân," tôi nói với ý định tìm hiểu thêm.
Họ từ (word family)
cùng gốc artisanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- artistdễ nhầmartisan = nghệ nhân, người làm thủ công, không phải người sáng tạo nghệ thuật.