Dịch

artesano

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾteˈsano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ côngtính từartisanal
  2. Thợ thủ côngdanh từartisan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artesanoDạng gốc (base form)
  2. artesanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. artesanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. artesanaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thợ thủ công

AI