artesano
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾteˈsano/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ côngtính từartisanal
- Thợ thủ côngdanh từartisan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thợ thủ công