Dịch

artesanal

B2tính từ (adjective)
/aɾtesaˈnal/

Nghĩa chính

  1. Thủ côngtính từartisanal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artesanalDạng gốc (base form)
  2. artesanalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cerveza artesanalBia thủ công
pescador artesanalNgư dân thủ công
panadería artesanalTiệm bánh thủ công

Ví dụ

  • , , , “ : , , ”.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thủ công

Họ từ (word family)

cùng gốc artesanal

AI