artesanal
B2tính từ (adjective)
/aɾtesaˈnal/
Nghĩa chính
- Thủ côngtính từartisanal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artesanalDạng gốc (base form)
- artesanalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerveza artesanal | Bia thủ công | |
| pescador artesanal | Ngư dân thủ công | |
| panadería artesanal | Tiệm bánh thủ công |
Ví dụ
- , , , “ : , , ”.
Xuất hiện ở từ khác
- hecho a manođồng nghĩathường dùng để chỉ các sản phẩm mang tính nghệ thuật hoặc truyền thống của địa phương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thủ công
Họ từ (word family)
cùng gốc artesanalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh