hecho a mano
B1tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
- làm bằng tay, thủ côngtính từB1Made by hand or using simple tools rather than by machines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hecho a manoDạng gốc (base form)
- hechas a manoGiống cái số nhiều (feminine plural)
- hechos a manoGiống đực số nhiều (masculine plural)
- hecha a manoGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papel hecho a mano | Giấy thủ công | |
| producto hecho a mano | Sản phẩm thủ công | |
| regalo hecho a mano | Món quà làm bằng tay |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh