Dịch

handmade

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm bằng taytính từkhông so sánh (not comparable)Made by hand; manufactured manually.
  2. Đồ thủ công, sản phẩm thủ côngdanh từAn art or craft object made by hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handmadeDạng gốc (base form)
  2. handmadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

handmade craftsĐồ thủ công
handmade goodsHàng thủ công
handmade furnitureNội thất làm bằng tay
handmade jewelryTrang sức thủ công
handmade soapXà phòng làm bằng tay
handmade rugThảm thủ công

Ví dụ

  • .Cái bàn này là thủ công.
  • .Chiếc ghế được làm thủ công.
  • .Chiếc thảm này là thủ công.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm bằng tay
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc handmade

Nguồn gốc (etymology)

AI