Nghĩa chính
- Làm bằng taytính từkhông so sánh (not comparable)Made by hand; manufactured manually.
- Đồ thủ công, sản phẩm thủ côngdanh từAn art or craft object made by hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handmadeDạng gốc (base form)
- handmadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| handmade crafts | Đồ thủ công | |
| handmade goods | Hàng thủ công | |
| handmade furniture | Nội thất làm bằng tay | |
| handmade jewelry | Trang sức thủ công | |
| handmade soap | Xà phòng làm bằng tay | |
| handmade rug | Thảm thủ công |
Ví dụ
- .Cái bàn này là thủ công.
- .Chiếc ghế được làm thủ công.
- .Chiếc thảm này là thủ công.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc handmadeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- industrialtrái nghĩalàm bằng tay