handcrafted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Làm thủ công, làm bằng taytính từkhông so sánh (not comparable)Made by hand or using the hands, as opposed to by mass production or using machinery.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm thủ công
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- hecho a manoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc handcraftedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- : .Mỗi tác phẩm điêu khắc thủ công là một tác phẩm nghệ thuật độc bản: không có hai cái nào giống hệt nhau.
- Benedito's .Các loại cocktail tại nhà hàng Benedito được pha chế thủ công.
- .Cái này được Tom làm thủ công.