Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
handcraftedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện làm thủ công
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being handcrafted
Nguồn gốc
(etymology)
handcrafted
+
-ness
AI
1
Điều kiện làm thủ công
1
Điều kiện làm thủ công
1
Điều kiện làm thủ công