Dịch

handicraft

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thủ công, thủ công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trade requiring skill of hand; manual occupation; handcraft.
  2. Đồ thủ côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An artifact produced by handicraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handicraftDạng gốc (base form)
  2. handicraftsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

handicraft industryNgành thủ công
handicraft productSản phẩm thủ công
handicraft skillKỹ năng thủ công
handicraft workerThợ thủ công
local handicraftThủ công địa phương
traditional handicraftThủ công truyền thống

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thợ thủ công
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A man who earns his living by handicraft; a handicraftsman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

handy-craft

  1. từ tiếng Anh cổhandcræft

Ví dụ

  • , , , Tôi coi Đại Sultan, người buộc phải theo lệnh rõ ràng trong kinh Koran để học và thực hành một nghề thủ công nào đó
  • .Anh ấy có tay nghề thủ công giỏi.
  • .Đây là một nghề thủ công cũ của Algeria.

AI