handicraft
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thủ công, thủ công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trade requiring skill of hand; manual occupation; handcraft.
- Đồ thủ côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An artifact produced by handicraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handicraftDạng gốc (base form)
- handicraftsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| handicraft industry | Ngành thủ công | |
| handicraft product | Sản phẩm thủ công | |
| handicraft skill | Kỹ năng thủ công | |
| handicraft worker | Thợ thủ công | |
| local handicraft | Thủ công địa phương | |
| traditional handicraft | Thủ công truyền thống |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thợ thủ công
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A man who earns his living by handicraft; a handicraftsman.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc handicraftVí dụ
- , , , Tôi coi Đại Sultan, người buộc phải theo lệnh rõ ràng trong kinh Koran để học và thực hành một nghề thủ công nào đó
- .Anh ấy có tay nghề thủ công giỏi.
- .Đây là một nghề thủ công cũ của Algeria.