-craft
hậu tố
Nghĩa chính
- Kỹ năng của một loại đặc biệthậu tốkhông đếm được (uncountable)A skill of a particular kind.
- Loại xe cụ thểhậu tốA vehicle of a particular type.
- Mod hoặc máy chủ Minecraft có chủ đề cụ thểhậu tốA Minecraft mod or server with a particular theme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -craftDạng gốc (base form)
- -craftsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X-craftdanh từ | danh từ | Tàu ngầm lớp X |
| film-craftdanh từ | danh từ | Nghệ thuật hay nghề làm phim; điện ảnh |
| elf-craftdanh từ | danh từ | Sức mạnh kỳ diệu và siêu nhiên của yêu tinh |
| spae-craftdanh từ | danh từ | Nghệ thuật kỳ diệu để báo trước tương lai, được sử dụng đặc biệt ở Heathenry |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-craft
- từ tiếng Anh cổ-cræft“art or skill in”
hậu tố
Tạo ngược từ Minecraft