Dịch

-craft

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Kỹ năng của một loại đặc biệthậu tốkhông đếm được (uncountable)A skill of a particular kind.
  2. Loại xe cụ thểhậu tốA vehicle of a particular type.
  3. Mod hoặc máy chủ Minecraft có chủ đề cụ thểhậu tốA Minecraft mod or server with a particular theme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -craftDạng gốc (base form)
  2. -craftsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

X-craftdanh từTàu ngầm lớp X
film-craftdanh từNghệ thuật hay nghề làm phim; điện ảnh
elf-craftdanh từSức mạnh kỳ diệu và siêu nhiên của yêu tinh
spae-craftdanh từNghệ thuật kỳ diệu để báo trước tương lai, được sử dụng đặc biệt ở Heathenry

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

hậu tố
  1. từ tiếng Anh trung đại-craft
  2. từ tiếng Anh cổ-cræft“art or skill in”
hậu tố

Tạo ngược từ Minecraft

AI