Dịch

handy

B1TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sẵn có; thuận tiệntính từEasy to use, useful.
  2. Gần, trong tầmtính từNearby, within reach.
  3. Khéo taytính từDexterous, skilful. (of a person)
  4. Bàn taydanh từThe hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handyDạng gốc (base form)
  2. handiesSố nhiều (plural)
  3. handierSo sánh hơn (comparative)
  4. handiestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • handy for (doing) sthtiện cho việc gìOur house is very handy for the station.Nhà chúng tôi rất tiện cho nhà ga.

Cụm từ (phrase)

handy guideCẩm nang tiện ích
handy referenceTài liệu tham khảo nhanh
handy tipMẹo hữu ích
handy toolCông cụ tiện dụng
come in handyđộng từĐến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết
handy-fightdanh từCuộc chiến bằng tay; quyền anh
handy dandytính từTiện dụng; hữu ích hoặc hữu ích do một thủ thuật hoặc thiết kế thông minh nào đó
handy-dandydanh từTrò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 3
Bạo lực
  1. Physically violent; tending to use one's fists.

Ví dụ

  • fix-all.Có người cho rằng băng keo dán ống là một thứ đồ dùng cực kỳ tiện dụng.
  • ?Bạn có sẵn giấy không?
  • : .Cô ấy rất khéo tay: cô tự làm hết các tủ bếp của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gần
Khéo tay
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

hand-y

  1. từ tiếng Anh trung đạihandy
  2. từ tiếng Anh cổ*hendiġ“skillful”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*handīg
danh từ

hand-y

danh từ

Rút gọn từ handgun

Ngôn ngữ khác

AI