Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sẵn có; thuận tiệntính từEasy to use, useful.
- Gần, trong tầmtính từNearby, within reach.
- Khéo taytính từDexterous, skilful. (of a person)
- Bàn taydanh từThe hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- handy for (doing) sthtiện cho việc gìOur house is very handy for the station.Nhà chúng tôi rất tiện cho nhà ga.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| handy guide | Cẩm nang tiện ích | |
| handy reference | Tài liệu tham khảo nhanh | |
| handy tip | Mẹo hữu ích | |
| handy tool | Công cụ tiện dụng | |
| come in handyđộng từ | động từ | Đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết |
| handy-fightdanh từ | danh từ | Cuộc chiến bằng tay; quyền anh |
| handy dandytính từ | tính từ | Tiện dụng; hữu ích hoặc hữu ích do một thủ thuật hoặc thiết kế thông minh nào đó |
| handy-dandydanh từ | danh từ | Trò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 3
Bạo lực
- Physically violent; tending to use one's fists.
Ví dụ
- fix-all.Có người cho rằng băng keo dán ống là một thứ đồ dùng cực kỳ tiện dụng.
- ?Bạn có sẵn giấy không?
- : .Cô ấy rất khéo tay: cô tự làm hết các tủ bếp của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc handyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha