Nghĩa chính
- Súng ngắndanh từA small gun with a relatively short barrel, designed to be held and operated with a single hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- handgunDạng gốc (base form)
- handgunsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carry a handgun | Mang theo súng ngắn | |
| concealed handgun | Súng ngắn giấu kín | |
| fire a handgun | Bắn súng ngắn | |
| illegal handgun | Súng ngắn bất hợp pháp | |
| own a handgun | Sở hữu súng ngắn | |
| purchase a handgun | Mua súng ngắn |
Xuất hiện ở từ khác
- gundễ nhầmChỉ là súng cầm tay, là một nghĩa hẹp của gun.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Súng ngắn
Họ từ (word family)
cùng gốc handgunNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ,” .Một cải tiến liên quan về thiết kế và tiếp thị là việc bán cho dân thường loại đạn phá giáp xé áo, vốn dùng cho súng ngắn được thiết kế chuyên biệt để xuyên thủng áo chống đạn.
- ?Bạn có sở hữu súng ngắn không?
- .Sami đã mua một khẩu súng ngắn.