Dịch

handgun

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng ngắndanh từA small gun with a relatively short barrel, designed to be held and operated with a single hand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handgunDạng gốc (base form)
  2. handgunsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carry a handgunMang theo súng ngắn
concealed handgunSúng ngắn giấu kín
fire a handgunBắn súng ngắn
illegal handgunSúng ngắn bất hợp pháp
own a handgunSở hữu súng ngắn
purchase a handgunMua súng ngắn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Súng ngắn

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • “ ,” .Một cải tiến liên quan về thiết kế và tiếp thị là việc bán cho dân thường loại đạn phá giáp xé áo, vốn dùng cho súng ngắn được thiết kế chuyên biệt để xuyên thủng áo chống đạn.
  • ?Bạn có sở hữu súng ngắn không?
  • .Sami đã mua một khẩu súng ngắn.

AI